моргну́ть моргнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chớp mắt
  2. chớp mắt, nháy mắt

Chia động từ

Tương lai
яморгну́
тыморгнёшь
он / она / ономоргнёт
мыморгнём
выморгнёте
ониморгну́т
Quá khứ
Giống đựcморгну́л
Giống cáiморгну́ла
Giống trungморгну́ло
Số nhiềuморгну́ли
Mệnh lệnh
Số ítморгни́
Số nhiềuморгни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—моргну́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—моргну́в, моргнувши