морга́ющий моргающий

tính từ

Nghĩa

  1. chớp mắt, nháy mắt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchморга́ющийморга́ющееморга́ющаяморга́ющие
Sinh cáchморга́ющегоморга́ющегоморга́ющейморга́ющих
Tặng cáchморга́ющемуморга́ющемуморга́ющейморга́ющим
Đối cáchморга́ющего, морга́ющийморга́ющееморга́ющуюморга́ющих, морга́ющие
Công cụ cáchморга́ющимморга́ющимморга́ющей, морга́ющеюморга́ющими
Giới cáchморга́ющемморга́ющемморга́ющейморга́ющих

морга́ть моргать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lấp lánh, nhấp nháy, nhấp nhánh, lập lòeмерцать
  2. máy, nháy, nháy mắtДподавать знакaicho ai
  3. Nhấp nháy, nháy mắt, chớp mắt, nháy

Chia động từ

Hiện tại
яморга́ю
тыморга́ешь
он / она / ономорга́ет
мыморга́ем
выморга́ете
ониморга́ют
Quá khứ
Giống đựcморга́л
Giống cáiморга́ла
Giống trungморга́ло
Số nhiềuморга́ли
Mệnh lệnh
Số ítморга́й
Số nhiềuморга́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngморга́ющийморга́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từморга́яморгав, моргавши