монти́ровать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể смонти́роватьlắp ráp, dựng phim
Nghĩa
- chắp, ghépфильм
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | монти́рую |
| ты | монти́руешь |
| он / она / оно | монти́рует |
| мы | монти́руем |
| вы | монти́руете |
| они | монти́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | монти́ровал |
| Giống cái | монти́ровала |
| Giống trung | монти́ровало |
| Số nhiều | монти́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | монти́руй |
| Số nhiều | монти́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | монти́рующий | монти́ровавший |
| Bị động | монти́руемый | монти́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | монти́руя | монтировавши |