монополи́стка монополистка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ độc quyền, người phụ nữ độc quyền

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмонополи́сткамонополи́стки
Sinh cáchмонополи́сткимонополи́сток
Tặng cáchмонополи́сткемонополи́сткам
Đối cáchмонополи́сткумонополи́сток
Công cụ cáchмонополи́сткоймонополи́стками
Giới cáchмонополи́сткемонополи́стках

Từ liên quan