монополи́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Kẻ độc quyền
- người tư bản độc quyền, người tư bản lũng đoạnкрупный капиталист
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | монополи́ст | монополи́сты |
| Sinh cách | монополи́ста | монополи́стов |
| Tặng cách | монополи́сту | монополи́стам |
| Đối cách | монополи́ста | монополи́стов |
| Công cụ cách | монополи́стом | монополи́стами |
| Giới cách | монополи́сте | монополи́стах |