монополи́ст монополист

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Kẻ độc quyền
  2. người tư bản độc quyền, người tư bản lũng đoạnкрупный капиталист

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмонополи́стмонополи́сты
Sinh cáchмонополи́стамонополи́стов
Tặng cáchмонополи́стумонополи́стам
Đối cáchмонополи́стамонополи́стов
Công cụ cáchмонополи́стоммонополи́стами
Giới cáchмонополи́стемонополи́стах