моля́щийся
tính từ
Nghĩa
- đang cầu nguyện, thành tâm cầu nguyện
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | моля́щийся | моля́щееся | моля́щаяся | моля́щиеся |
| Sinh cách | моля́щегося | моля́щегося | моля́щейся | моля́щихся |
| Tặng cách | моля́щемуся | моля́щемуся | моля́щейся | моля́щимся |
| Đối cách | моля́щегося, моля́щийся | моля́щееся | моля́щуюся | моля́щихся, моля́щиеся |
| Công cụ cách | моля́щимся | моля́щимся | моля́щейся, моля́щеюся | моля́щимися |
| Giới cách | моля́щемся | моля́щемся | моля́щейся | моля́щихся |