помоли́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- cầu nguyện
- cầu nguyện, khấn vái
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | помолю́сь |
| ты | помо́лишься |
| он / она / оно | помо́лится |
| мы | помо́лимся |
| вы | помо́литесь |
| они | помо́лятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | помоли́лся |
| Giống cái | помоли́лась |
| Giống trung | помоли́лось |
| Số nhiều | помоли́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | помоли́сь |
| Số nhiều | помоли́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | помоли́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | помоли́вшись, помоля́сь |