помоли́ться помолиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cầu nguyện
  2. cầu nguyện, khấn vái

Chia động từ

Tương lai
япомолю́сь
тыпомо́лишься
он / она / онопомо́лится
мыпомо́лимся
выпомо́литесь
онипомо́лятся
Quá khứ
Giống đựcпомоли́лся
Giống cáiпомоли́лась
Giống trungпомоли́лось
Số nhiềuпомоли́лись
Mệnh lệnh
Số ítпомоли́сь
Số nhiềuпомоли́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—помоли́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—помоли́вшись, помоля́сь