молотьба́
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- đập lúa, tuốt lúa, đập hạt, tuốt hạtвремя, пораvụ, mùa
- đập lúa, tuốt lúa, đập, tuốtдействиеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | молотьба́ | — |
| Sinh cách | молотьбы́ | — |
| Tặng cách | молотьбе́ | — |
| Đối cách | молотьбу́ | — |
| Công cụ cách | молотьбо́й, молотьбо́ю | — |
| Giới cách | молотьбе́ | — |