молодчи́на
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người cừ khôi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | молодчи́на | молодчи́ны |
| Sinh cách | молодчи́ны | молодчи́н |
| Tặng cách | молодчи́не | молодчи́нам |
| Đối cách | молодчи́ну | молодчи́н |
| Công cụ cách | молодчи́ной, молодчи́ною | молодчи́нами |
| Giới cách | молодчи́не | молодчи́нах |
Ví dụ
- какой ты молодчина!cậu cừ thật!