мо́лодость молодость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. thời thanh niênпериод жизни от отрочества до зрелых лет
  2. tuổi trẻпериод жизни от отрочества до зрелых лет
  3. tuổi trẻсвойство по значению прилагательного молодой
  4. Tuổi trẻ, tuổi thanh niên, tuổi thanh xuân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмо́лодость—
Sinh cáchмо́лодости—
Tặng cáchмо́лодости—
Đối cáchмо́лодость—
Công cụ cáchмо́лодостью—
Giới cáchмо́лодости—

Ví dụ

  • не первой молодостьи
    không trẻ lắm, đứng tuổi rồi

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa