молодожёны

danh từgiống đựcđộng vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. Vợ chồng mới cưới, vợ chồng mới lấy nhau, tân nhân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—молодожёны
Sinh cách—молодожёнов
Tặng cách—молодожёнам
Đối cách—молодожёнов
Công cụ cách—молодожёнами
Giới cách—молодожёнах

Từ đồng nghĩa

молодожён

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Chàng trai mới lấy vợ, tân lang

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмолодожёнмолодожёны
Sinh cáchмолодожёнамолодожёнов
Tặng cáchмолодожёнумолодожёнам
Đối cáchмолодожёнамолодожёнов
Công cụ cáchмолодожёноммолодожёнами
Giới cáchмолодожёнемолодожёнах