молоде́ц молодец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người giỏi, người đáng khen
  2. giỏi lắm, làm tốt lắm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмолоде́цмолодцы́
Sinh cáchмолодца́молодцо́в
Tặng cáchмолодцу́молодца́м
Đối cáchмолодца́молодцо́в
Công cụ cáchмолодцо́ммолодца́ми
Giới cáchмолодце́молодца́х

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa