молоде́ц
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người giỏi, người đáng khen
- giỏi lắm, làm tốt lắm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | молоде́ц | молодцы́ |
| Sinh cách | молодца́ | молодцо́в |
| Tặng cách | молодцу́ | молодца́м |
| Đối cách | молодца́ | молодцо́в |
| Công cụ cách | молодцо́м | молодца́ми |
| Giới cách | молодце́ | молодца́х |
