можжеве́льник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- túng cõi
- Tùng cối, đỗ tùng, bách trònJuniperus
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | можжеве́льник | можжеве́льники |
| Sinh cách | можжеве́льника | можжеве́льников |
| Tặng cách | можжеве́льнику | можжеве́льникам |
| Đối cách | можжеве́льник | можжеве́льники |
| Công cụ cách | можжеве́льником | можжеве́льниками |
| Giới cách | можжеве́льнике | можжеве́льниках |