можжеве́льник можжевельник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. túng cõi
  2. Tùng cối, đỗ tùng, bách trònJuniperus

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchможжеве́льникможжеве́льники
Sinh cáchможжеве́льникаможжеве́льников
Tặng cáchможжеве́льникуможжеве́льникам
Đối cáchможжеве́льникможжеве́льники
Công cụ cáchможжеве́льникомможжеве́льниками
Giới cáchможжеве́льникеможжеве́льниках

Từ liên quan