можжевёловый
tính từ
Nghĩa
- thuộc về cây bách xù, làm từ cây bách xù
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | можжевёловый | можжевёловое | можжевёловая | можжевёловые |
| Sinh cách | можжевёлового | можжевёлового | можжевёловой | можжевёловых |
| Tặng cách | можжевёловому | можжевёловому | можжевёловой | можжевёловым |
| Đối cách | можжевёловый, можжевёлового | можжевёловое | можжевёловую | можжевёловые, можжевёловых |
| Công cụ cách | можжевёловым | можжевёловым | можжевёловой, можжевёловою | можжевёловыми |
| Giới cách | можжевёловом | можжевёловом | можжевёловой | можжевёловых |
| Dạng ngắn | можжевёлов | можжевёлово | можжевёлова | можжевёловы |