мо́дуль модуль

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Môđun

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмо́дульмо́дули
Sinh cáchмо́дулямо́дулей
Tặng cáchмо́дулюмо́дулям
Đối cáchмо́дульмо́дули
Công cụ cáchмо́дулеммо́дулями
Giới cáchмо́дулемо́дулях