модерни́зм
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- chủ nghĩa hiện đạiискусство
- nghệ thuật hiện đạiискусство
- Chủ nghĩa hiện đại, chủ nghĩa tân thời, chủ nghĩa mô-đéc-nít
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | модерни́зм | — |
| Sinh cách | модерни́зма | — |
| Tặng cách | модерни́зму | — |
| Đối cách | модерни́зм | — |
| Công cụ cách | модерни́змом | — |
| Giới cách | модерни́зме | — |
