многоэта́жка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tòa nhà cao tầng, chung cư nhiều tầng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | многоэта́жка | многоэта́жки |
| Sinh cách | многоэта́жки | многоэта́жек |
| Tặng cách | многоэта́жке | многоэта́жкам |
| Đối cách | многоэта́жку | многоэта́жки |
| Công cụ cách | многоэта́жкой | многоэта́жками |
| Giới cách | многоэта́жке | многоэта́жках |