многоэта́жка многоэтажка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tòa nhà cao tầng, chung cư nhiều tầng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмногоэта́жкамногоэта́жки
Sinh cáchмногоэта́жкимногоэта́жек
Tặng cáchмногоэта́жкемногоэта́жкам
Đối cáchмногоэта́жкумногоэта́жки
Công cụ cáchмногоэта́жкоймногоэта́жками
Giới cáchмногоэта́жкемногоэта́жках

Từ đồng nghĩa