небоскрёб

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nhà cao chọc trời
  2. nhà chọc trời

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнебоскрёбнебоскрёбы
Sinh cáchнебоскрёбанебоскрёбов
Tặng cáchнебоскрёбунебоскрёбам
Đối cáchнебоскрёбнебоскрёбы
Công cụ cáchнебоскрёбомнебоскрёбами
Giới cáchнебоскрёбенебоскрёбах

Từ liên quan