младе́нец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- con mới đẻребёнок до 1 года
- trẻ sơ sinhребёнок до 1 года
- Con thơ, con nhỏ, trẻ thơ, trẻ nhỏ, trẻ con, hài nhi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | младе́нец | младе́нцы |
| Sinh cách | младе́нца | младе́нцев |
| Tặng cách | младе́нцу | младе́нцам |
| Đối cách | младе́нца | младе́нцев |
| Công cụ cách | младе́нцем | младе́нцами |
| Giới cách | младе́нце | младе́нцах |

