младе́нец младенец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. con mới đẻребёнок до 1 года
  2. trẻ sơ sinhребёнок до 1 года
  3. Con thơ, con nhỏ, trẻ thơ, trẻ nhỏ, trẻ con, hài nhi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмладе́нецмладе́нцы
Sinh cáchмладе́нцамладе́нцев
Tặng cáchмладе́нцумладе́нцам
Đối cáchмладе́нцамладе́нцев
Công cụ cáchмладе́нцеммладе́нцами
Giới cáchмладе́нцемладе́нцах