ми́шка мишка

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. gấuмедведь
  2. gấu bông, gấu nhồi bôngдетская игрушка

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchми́шками́шки
Sinh cáchми́шкими́шек
Tặng cáchми́шкеми́шкам
Đối cáchми́шкуми́шек
Công cụ cáchми́шкой, ми́шкоюми́шками
Giới cáchми́шкеми́шках

Từ đồng nghĩa