мифоло́гия мифология

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thần thoại họcнаука
  2. Thần thoại, tiên thoại, phật thoại, huyền thoại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмифоло́гиямифоло́гии
Sinh cáchмифоло́гиимифоло́гий
Tặng cáchмифоло́гиимифоло́гиям
Đối cáchмифоло́гиюмифоло́гии
Công cụ cáchмифоло́гией, мифоло́гиеюмифоло́гиями
Giới cáchмифоло́гиимифоло́гиях

Ví dụ

  • греческая мифология
    thần thoại Hy-lạp

Từ liên quan