Từ điển

    мифологи́ческий мифологический

    tính từ

    Nghĩa

    1. Thần thoại, thần thoại học

    Ví dụ

    • мифологический герой
      nhân vật thần thoại
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)