мири́вший миривший

tính từ

Nghĩa

  1. hòa giải, giảng hòa

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмири́вшиймири́вшеемири́вшаямири́вшие
Sinh cáchмири́вшегомири́вшегомири́вшеймири́вших
Tặng cáchмири́вшемумири́вшемумири́вшеймири́вшим
Đối cáchмири́вшего, мири́вшиймири́вшеемири́вшуюмири́вших, мири́вшие
Công cụ cáchмири́вшиммири́вшиммири́вшей, мири́вшеюмири́вшими
Giới cáchмири́вшеммири́вшеммири́вшеймири́вших

мири́ть мирить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Giảng hòa, hòa giải

Chia động từ

Hiện tại
ямирю́
тымири́шь
он / она / ономири́т
мымири́м
вымири́те
онимиря́т
Quá khứ
Giống đựcмири́л
Giống cáiмири́ла
Giống trungмири́ло
Số nhiềuмири́ли
Mệnh lệnh
Số ítмири́
Số nhiềuмири́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмиря́щиймири́вший
Bị độngмири́мыймирённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмиря́мирив, миривши