ми́ни
danh từkhông biến cách
Nghĩa
- kiểu ngắn, dáng ngắn, mini
| Tương lai | |
|---|---|
| я | мину́ |
| ты | ми́нешь |
| он / она / оно | ми́нет |
| мы | ми́нем |
| вы | ми́нете |
| они | ми́нут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | мину́л |
| Giống cái | мину́ла |
| Giống trung | мину́ло |
| Số nhiều | мину́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | мини́ |
| Số nhiều | мини́те |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | ми́нувший |
| Bị động | — | ми́нутый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | ми́нув, ми́нувши |