ми́лый милый

tính từ

Nghĩa

  1. Dễ thương, đáng yêu, khả ái, kháu khỉnh, xinh xắn, kháu, xinh
  2. thân mến, thân yêu, yêu quí, yêu dấu, yêu mếnдорогой, любимый

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchми́лыйми́лоеми́лаями́лые
Sinh cáchми́логоми́логоми́лойми́лых
Tặng cáchми́ломуми́ломуми́лойми́лым
Đối cáchми́лый, ми́логоми́лоеми́луюми́лые, ми́лых
Công cụ cáchми́лымми́лымми́лой, (ми́лою)ми́лыми
Giới cáchми́ломми́ломми́лойми́лых
Dạng ngắnмилми́ломила́ми́лы, милы́
So sánh hơn миле́е
So sánh nhất миле́йший

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh