ми́лая милая
danh từgiống cái
Nghĩa
- người yêu, người thương, em yêu, anh yêu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | ми́лая | ми́лые |
|---|
| Sinh cách | ми́лой | ми́лых |
|---|
| Tặng cách | ми́лой | ми́лым |
|---|
| Đối cách | ми́лую | ми́лых |
|---|
| Công cụ cách | ми́лой, ми́лою | ми́лыми |
|---|
| Giới cách | ми́лой | ми́лых |
|---|
Nghĩa
- Dễ thương, đáng yêu, khả ái, kháu khỉnh, xinh xắn, kháu, xinh
- thân mến, thân yêu, yêu quí, yêu dấu, yêu mếnдорогой, любимый
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | ми́лый | ми́лое | ми́лая | ми́лые |
|---|
| Sinh cách | ми́лого | ми́лого | ми́лой | ми́лых |
|---|
| Tặng cách | ми́лому | ми́лому | ми́лой | ми́лым |
|---|
| Đối cách | ми́лый, ми́лого | ми́лое | ми́лую | ми́лые, ми́лых |
|---|
| Công cụ cách | ми́лым | ми́лым | ми́лой, (ми́лою) | ми́лыми |
|---|
| Giới cách | ми́лом | ми́лом | ми́лой | ми́лых |
|---|
| Dạng ngắn | мил | ми́ло | мила́ | ми́лы, милы́ |
|---|
So sánh hơn миле́е
So sánh nhất миле́йший