милосе́рдие милосердие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. lòng từ thiện
  2. lòng khoan dung
  3. lòng nhân ái, lòng thương xót
  4. lòng thương xót

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмилосе́рдиемилосе́рдия
Sinh cáchмилосе́рдиямилосе́рдий
Tặng cáchмилосе́рдиюмилосе́рдиям
Đối cáchмилосе́рдиемилосе́рдия
Công cụ cáchмилосе́рдиеммилосе́рдиями
Giới cáchмилосе́рдиимилосе́рдиях

Từ liên quan