милосе́рдство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- lòng nhân từ, sự từ bi, lòng thương xót, sự bố thí
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | милосе́рдство | милосе́рдства |
| Sinh cách | милосе́рдства | милосе́рдств |
| Tặng cách | милосе́рдству | милосе́рдствам |
| Đối cách | милосе́рдство | милосе́рдства |
| Công cụ cách | милосе́рдством | милосе́рдствами |
| Giới cách | милосе́рдстве | милосе́рдствах |