ми́лование
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự ân xá, lòng khoan dung
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ми́лование | ми́лования |
| Sinh cách | ми́лования | ми́лований |
| Tặng cách | ми́лованию | ми́лованиям |
| Đối cách | ми́лование | ми́лования |
| Công cụ cách | ми́лованием | ми́лованиями |
| Giới cách | ми́ловании | ми́лованиях |