милова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- tha thứ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | милу́ю |
| ты | милу́ешь |
| он / она / оно | милу́ет |
| мы | милу́ем |
| вы | милу́ете |
| они | милу́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | милова́л |
| Giống cái | милова́ла |
| Giống trung | милова́ло |
| Số nhiều | милова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | милу́й |
| Số nhiều | милу́йте |