милова́ть миловать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tha thứ

Chia động từ

Hiện tại
ямилу́ю
тымилу́ешь
он / она / ономилу́ет
мымилу́ем
вымилу́ете
онимилу́ют
Quá khứ
Giống đựcмилова́л
Giống cáiмилова́ла
Giống trungмилова́ло
Số nhiềuмилова́ли
Mệnh lệnh
Số ítмилу́й
Số nhiềuмилу́йте

ми́ловать миловать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. khoan dung, tha tội, âu yếm

Chia động từ

Hiện tại
ями́лую
тыми́луешь
он / она / ономи́лует
мыми́луем
выми́луете
оними́луют
Quá khứ
Giống đựcми́ловал
Giống cáiми́ловала
Giống trungми́ловало
Số nhiềuми́ловали
Mệnh lệnh
Số ítми́луй
Số nhiềuми́луйте