микро́н микрон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Micrôn, micrômet

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмикро́нмикро́ны
Sinh cáchмикро́намикро́нов
Tặng cáchмикро́нумикро́нам
Đối cáchмикро́нмикро́ны
Công cụ cáchмикро́номмикро́нами
Giới cáchмикро́немикро́нах

Từ đồng nghĩa