микро́метр
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Vi kế, thước trắc vi, trắc vi kế, thước panme
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | микро́метр | микро́метры |
| Sinh cách | микро́метра | микро́метров |
| Tặng cách | микро́метру | микро́метрам |
| Đối cách | микро́метр | микро́метры |
| Công cụ cách | микро́метром | микро́метрами |
| Giới cách | микро́метре | микро́метрах |