меща́нство мещанство

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. thiển cận, nhỏ nhen, nhỏ mọn, phi-li-xtanhобывательщинаtính
  2. tiểu thị dân, tiểu tư sảnсословиеtầng lớp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмеща́нствомеща́нства
Sinh cáchмеща́нствамеща́нств
Tặng cáchмеща́нствумеща́нствам
Đối cáchмеща́нствомеща́нства
Công cụ cáchмеща́нствоммеща́нствами
Giới cáchмеща́нствемеща́нствах

Từ liên quan