меща́нство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- thiển cận, nhỏ nhen, nhỏ mọn, phi-li-xtanhобывательщинаtính
- tiểu thị dân, tiểu tư sảnсословиеtầng lớp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | меща́нство | меща́нства |
| Sinh cách | меща́нства | меща́нств |
| Tặng cách | меща́нству | меща́нствам |
| Đối cách | меща́нство | меща́нства |
| Công cụ cách | меща́нством | меща́нствами |
| Giới cách | меща́нстве | меща́нствах |