ме́трика метрика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hệ số metric, giấy khai sinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchме́трикаме́трики
Sinh cáchме́трикиме́трик
Tặng cáchме́трикеме́трикам
Đối cáchме́трикуме́трики
Công cụ cáchме́трикой, ме́трикоюме́триками
Giới cáchме́трикеме́триках

Từ liên quan