ме́трика
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hệ số metric, giấy khai sinh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ме́трика | ме́трики |
| Sinh cách | ме́трики | ме́трик |
| Tặng cách | ме́трике | ме́трикам |
| Đối cách | ме́трику | ме́трики |
| Công cụ cách | ме́трикой, ме́трикою | ме́триками |
| Giới cách | ме́трике | ме́триках |