метри́ческий метрический

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc hệ mét
  2. thuộc hệ mét, mang tính nhịp điệu
  3. mang tính nhịp điệu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchметри́ческийметри́ческоеметри́ческаяметри́ческие
Sinh cáchметри́ческогометри́ческогометри́ческойметри́ческих
Tặng cáchметри́ческомуметри́ческомуметри́ческойметри́ческим
Đối cáchметри́ческий, метри́ческогометри́ческоеметри́ческуюметри́ческие, метри́ческих
Công cụ cáchметри́ческимметри́ческимметри́ческой, метри́ческоюметри́ческими
Giới cáchметри́ческомметри́ческомметри́ческойметри́ческих
Dạng ngắnметри́ческметри́ческометри́ческаметри́чески