метафи́зика метафизика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. siêu hình học
  2. phép siêu hìnhметод познания

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchметафи́зикаметафи́зики
Sinh cáchметафи́зикиметафи́зик
Tặng cáchметафи́зикеметафи́зикам
Đối cáchметафи́зикуметафи́зики
Công cụ cáchметафи́зикой, метафи́зикоюметафи́зиками
Giới cáchметафи́зикеметафи́зиках

Từ liên quan

метафи́зик метафизик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Nhà siêu hìnhhọc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchметафи́зикметафи́зики
Sinh cáchметафи́зикаметафи́зиков
Tặng cáchметафи́зикуметафи́зикам
Đối cáchметафи́зикаметафи́зиков
Công cụ cáchметафи́зикомметафи́зиками
Giới cáchметафи́зикеметафи́зиках