метафи́зика
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- siêu hình học
- phép siêu hìnhметод познания
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | метафи́зика | метафи́зики |
| Sinh cách | метафи́зики | метафи́зик |
| Tặng cách | метафи́зике | метафи́зикам |
| Đối cách | метафи́зику | метафи́зики |
| Công cụ cách | метафи́зикой, метафи́зикою | метафи́зиками |
| Giới cách | метафи́зике | метафи́зиках |