Từ điển

    метафизи́ческий метафизический

    tính từ

    Nghĩa

    1. Siêu hình học, siêu hình

    Ví dụ

    • метафизический метод
      phương pháp siêu hình
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)