мета́лл металл

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Kim loại, kim khí, ngũ kim, loài kim thuộc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмета́ллмета́ллы
Sinh cáchмета́лламета́ллов
Tặng cáchмета́ллумета́ллам
Đối cáchмета́ллмета́ллы
Công cụ cáchмета́лломмета́ллами
Giới cáchмета́ллемета́ллах

Ví dụ

  • редкие металлы
    kim loại hiếm

Từ liên quan