мета́лл
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Kim loại, kim khí, ngũ kim, loài kim thuộc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мета́лл | мета́ллы |
| Sinh cách | мета́лла | мета́ллов |
| Tặng cách | мета́ллу | мета́ллам |
| Đối cách | мета́лл | мета́ллы |
| Công cụ cách | мета́ллом | мета́ллами |
| Giới cách | мета́лле | мета́ллах |
Ví dụ
- редкие металлыkim loại hiếm


