металли́ст
danh từđộng vật
Nghĩa
- Công nhân kim khí, thợ ngũ kim
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | металли́ст | металли́сты |
| Sinh cách | металли́ста | металли́стов |
| Tặng cách | металли́сту | металли́стам |
| Đối cách | металли́ста | металли́стов |
| Công cụ cách | металли́стом | металли́стами |
| Giới cách | металли́сте | металли́стах |