меридиа́н меридиан

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Kinh tuyến, tý ngọ tuyếnуст

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмеридиа́нмеридиа́ны
Sinh cáchмеридиа́намеридиа́нов
Tặng cáchмеридиа́нумеридиа́нам
Đối cáchмеридиа́нмеридиа́ны
Công cụ cáchмеридиа́номмеридиа́нами
Giới cáchмеридиа́немеридиа́нах

Từ liên quan