Từ điển

    меню́ меню

    danh từgiống trungbất động vậtkhông biến cách

    Nghĩa

    1. Bảng kê món ăn, thực đơn

    Ví dụ

    • меню обеда
      các món ăn bữa trưa, thực đơn bữa ăn trưa
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Cách 2 Tiếng Nga - Sinh cách - Bài 1 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 2 Tiếng Nga - Sinh cách - Bài 1 | Thực hành
    Cách 4 Tiếng Nga - Đối cách - Bài 1 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 4 Tiếng Nga - Đối cách - Bài 1 | Thực hành
    Cách 6 Tiếng Nga - Tiền giới cách - Bài 1 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 6 Tiếng Nga - Tiền giới cách - Bài 1 | Thực hành

    Đọc trong ngữ cảnh

    Новогодние салаты и традиции в России
    Bài đọc
    Новогодние салаты и традиции в России