мельчи́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Đập nhỏ. . . ra, tán vụn. . . ra, băm vụn. . . ra, chẻ nhỏ. . . ra, bóp nát. . . ra, ghè vụn. . . ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | мельчу́ |
| ты | мельчи́шь |
| он / она / оно | мельчи́т |
| мы | мельчи́м |
| вы | мельчи́те |
| они | мельча́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | мельчи́л |
| Giống cái | мельчи́ла |
| Giống trung | мельчи́ло |
| Số nhiều | мельчи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | мельчи́ |
| Số nhiều | мельчи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | мельча́щий | мельчи́вший |
| Bị động | мельчимый | мельчённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | мельча́ | мельчив, мельчивши |