мельчи́вший мельчивший

tính từ

Nghĩa

  1. đã nghiền nhỏ, đã băm nhỏ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмельчи́вшиймельчи́вшеемельчи́вшаямельчи́вшие
Sinh cáchмельчи́вшегомельчи́вшегомельчи́вшеймельчи́вших
Tặng cáchмельчи́вшемумельчи́вшемумельчи́вшеймельчи́вшим
Đối cáchмельчи́вшего, мельчи́вшиймельчи́вшеемельчи́вшуюмельчи́вших, мельчи́вшие
Công cụ cáchмельчи́вшиммельчи́вшиммельчи́вшей, мельчи́вшеюмельчи́вшими
Giới cáchмельчи́вшеммельчи́вшеммельчи́вшеймельчи́вших

мельчи́ть мельчить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đập nhỏ. . . ra, tán vụn. . . ra, băm vụn. . . ra, chẻ nhỏ. . . ra, bóp nát. . . ra, ghè vụn. . . ra

Chia động từ

Hiện tại
ямельчу́
тымельчи́шь
он / она / ономельчи́т
мымельчи́м
вымельчи́те
онимельча́т
Quá khứ
Giống đựcмельчи́л
Giống cáiмельчи́ла
Giống trungмельчи́ло
Số nhiềuмельчи́ли
Mệnh lệnh
Số ítмельчи́
Số nhiềuмельчи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмельча́щиймельчи́вший
Bị độngмельчимыймельчённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмельча́мельчив, мельчивши