медици́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- y học
- y khoa
- Y học, y khoa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | медици́на | медици́ны |
| Sinh cách | медици́ны | медици́н |
| Tặng cách | медици́не | медици́нам |
| Đối cách | медици́ну | медици́ны |
| Công cụ cách | медици́ной, медици́ною | медици́нами |
| Giới cách | медици́не | медици́нах |
Ví dụ
- судебная медицинаpháp y, y pháp

