медици́на медицина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. y học
  2. y khoa
  3. Y học, y khoa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмедици́намедици́ны
Sinh cáchмедици́нымедици́н
Tặng cáchмедици́немедици́нам
Đối cáchмедици́нумедици́ны
Công cụ cáchмедици́ной, медици́ноюмедици́нами
Giới cáchмедици́немедици́нах

Ví dụ

  • судебная медицина
    pháp y, y pháp