медити́ровать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- thiền định, hành thiền, tập thiền
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | медити́рую |
| ты | медити́руешь |
| он / она / оно | медити́рует |
| мы | медити́руем |
| вы | медити́руете |
| они | медити́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | медити́ровал |
| Giống cái | медити́ровала |
| Giống trung | медити́ровало |
| Số nhiều | медити́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | медити́руй |
| Số nhiều | медити́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | медитирующий | медитировавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | медитируя | медитировавши |