медити́ровать медитировать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. thiền định, hành thiền, tập thiền

Chia động từ

Hiện tại
ямедити́рую
тымедити́руешь
он / она / ономедити́рует
мымедити́руем
вымедити́руете
онимедити́руют
Quá khứ
Giống đựcмедити́ровал
Giống cáiмедити́ровала
Giống trungмедити́ровало
Số nhiềuмедити́ровали
Mệnh lệnh
Số ítмедити́руй
Số nhiềuмедити́руйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмедитирующиймедитировавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмедитируямедитировавши

Từ liên quan