медита́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thiền, thiền định, sự thiền định
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | медита́ция | медита́ции |
| Sinh cách | медита́ции | медита́ций |
| Tặng cách | медита́ции | медита́циям |
| Đối cách | медита́цию | медита́ции |
| Công cụ cách | медита́цией, медита́циею | медита́циями |
| Giới cách | медита́ции | медита́циях |