медита́ция медитация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thiền, thiền định, sự thiền định

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмедита́циямедита́ции
Sinh cáchмедита́циимедита́ций
Tặng cáchмедита́циимедита́циям
Đối cáchмедита́циюмедита́ции
Công cụ cáchмедита́цией, медита́циеюмедита́циями
Giới cáchмедита́циимедита́циях