маячо́к маячок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đèn hiệu, cột đèn, chòi đèn, biển báo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмаячо́кмаячки́
Sinh cáchмаячка́маячко́в
Tặng cáchмаячку́маячка́м
Đối cáchмаячо́кмаячки́
Công cụ cáchмаячко́ммаячка́ми
Giới cáchмаячке́маячка́х

Từ liên quan