маячо́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đèn hiệu, cột đèn, chòi đèn, biển báo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | маячо́к | маячки́ |
| Sinh cách | маячка́ | маячко́в |
| Tặng cách | маячку́ | маячка́м |
| Đối cách | маячо́к | маячки́ |
| Công cụ cách | маячко́м | маячка́ми |
| Giới cách | маячке́ | маячка́х |