мая́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hải đăngngọn
- Đèn biển, hải đăng, đèn pha
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мая́к | маяки́ |
| Sinh cách | маяка́ | маяко́в |
| Tặng cách | маяку́ | маяка́м |
| Đối cách | мая́к | маяки́ |
| Công cụ cách | маяко́м | маяка́ми |
| Giới cách | маяке́ | маяка́х |
Ví dụ
- плавучий маякđèn nổi, tàu hải đăng