матрёшка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. búp bê Matryoshka

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchматрёшкаматрёшки
Sinh cáchматрёшкиматрёшек
Tặng cáchматрёшкематрёшкам
Đối cáchматрёшкуматрёшек
Công cụ cáchматрёшкой, матрёшкоюматрёшками
Giới cáchматрёшкематрёшках