нецензу́рщина
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- từ tục tĩu, lời chửi thề, ngôn ngữ thô tục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нецензу́рщина | — |
| Sinh cách | нецензу́рщины | — |
| Tặng cách | нецензу́рщине | — |
| Đối cách | нецензу́рщину | — |
| Công cụ cách | нецензу́рщиной | — |
| Giới cách | нецензу́рщине | — |